Đá terrazzo là gì? Ưu và nhược điểm của đá terrazzo
24/01/2026
Lux Quartz 1
Đá terrazzo là một loại vật liệu composite nổi bật trong kiến trúc – nội thất hiện đại, được tạo ra bằng cách kết hợp các mảnh đá như cẩm thạch, granite, thủy tinh hay thạch anh với chất kết dính như xi măng hoặc nhựa epoxy, sau đó mài và đánh bóng tạo bề mặt mịn với họa tiết hạt đặc trưng.
Xu hướng sử dụng đá terrazzo ngày càng phổ biến trong các công trình từ nhà ở đến không gian thương mại nhờ vẻ đẹp đa dạng màu sắc, độ bền cao và khả năng tùy biến thiết kế linh hoạt. Với lịch sử lâu đời bắt nguồn từ Ý và phát triển không ngừng cho đến ngày nay, terrazzo mang lại giải pháp thẩm mỹ và bền bỉ cho cả sàn, tường và các bề mặt trang trí nội thất.
Trong bài viết dưới đây, Đá Lux sẽ giúp bạn hiểu rõ đá terrazzo từ cấu tạo đến ứng dụng thực tế cũng như giá thành của loại đá này.
Terrazzo là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Ý, xuất phát từ từ “terrazza” – nghĩa là sân thượng. Vào khoảng thế kỷ 15 tại Ý, các thợ xây đã tận dụng những mảnh đá vụn như marble để trộn với vữa xi măng, tạo thành bề mặt lát sàn có hoa văn ngẫu nhiên. Theo thời gian, kỹ thuật này được cải tiến, phát triển và được gọi chung là terrazzo.
Trong kiến trúc và nội thất hiện đại, đá terrazzo không phải là một loại đá tự nhiên riêng biệt, mà là hiệu ứng bề mặt dạng hạt được tạo nên từ các mảnh đá (marble, granite, thạch anh, thủy tinh…) liên kết bằng chất kết dính như xi măng hoặc nhựa epoxy, sau đó mài nhẵn và đánh bóng. Chính các hạt đá đa kích thước phân bố ngẫu nhiên này đã tạo nên vẻ đẹp đặc trưng của terrazzo.
Ngày nay, hiệu ứng đá terrazzo có thể được ứng dụng trên nhiều nền vật liệu khác nhau, trong đó phổ biến nhất là terrazzo gốc xi măng và terrazzo trên nền đá thạch anh nhân tạo. Nhờ tính thẩm mỹ cao, khả năng tùy biến linh hoạt và độ bền tốt, đá terrazzo ngày càng được ưa chuộng trong các công trình dân dụng và thương mại hiện đại.
2. Ưu và nhược điểm của đá terrazzo
2.1 Ưu điểm
Nhờ cấu trúc đặc biệt và hiệu ứng bề mặt dạng hạt, đá terrazzo không chỉ mang giá trị thẩm mỹ mà còn đáp ứng tốt nhiều yêu cầu về độ bền và tính ứng dụng trong thực tế. Khi được sản xuất trên nền vật liệu phù hợp và thi công đúng kỹ thuật, terrazzo trở thành giải pháp được nhiều kiến trúc sư và chủ đầu tư lựa chọn cho các công trình hiện đại. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của đá terrazzo giúp vật liệu này ngày càng được ưa chuộng.
Tính thẩm mỹ cao, hiệu ứng bề mặt độc đáo
Ưu điểm nổi bật nhất của đá terrazzo nằm ở hiệu ứng bề mặt dạng hạt đặc trưng. Các hạt đá marble, granite, thạch anh hoặc thủy tinh được phân bố ngẫu nhiên tạo nên vẻ đẹp sinh động, hiện đại và mang tính nghệ thuật cao. Nhờ đó, terrazzo phù hợp với nhiều phong cách thiết kế, từ tối giản, hiện đại đến sáng tạo, cá tính.
Khả năng tùy biến linh hoạt
Đá terrazzo cho phép tùy chỉnh màu nền, màu hạt, kích thước và mật độ hạt đá theo yêu cầu thiết kế. Đây là ưu điểm lớn so với nhiều vật liệu khác, giúp kiến trúc sư và gia chủ dễ dàng cá nhân hóa không gian, tạo dấu ấn riêng cho từng công trình.
Độ bền tốt, tuổi thọ cao
Khi được sản xuất và thi công đúng kỹ thuật, đá terrazzo có độ bền cao, chịu lực tốt và ít bị nứt vỡ. Các dòng terrazzo hiện đại, đặc biệt là terrazzo gốc epoxy hoặc terrazzo trên nền đá thạch anh nhân tạo, còn có khả năng chống mài mòn và ổn định màu sắc theo thời gian.
Phù hợp với nhiều ứng dụng
Nhờ bề mặt liền mạch và tính linh hoạt trong thi công, đá terrazzo được ứng dụng rộng rãi cho sàn nhà, ốp tường, cầu thang, mặt bàn, quầy lễ tân, quán café, khách sạn và các công trình thương mại lớn.
Thân thiện với môi trường
Terrazzo truyền thống tận dụng các mảnh đá vụn tái chế, góp phần giảm lãng phí vật liệu. Đây là yếu tố khiến đá terrazzo được đánh giá cao trong các xu hướng thiết kế bền vững hiện nay.
2.2 Nhược điểm
Bên cạnh những ưu điểm nổi bật về thẩm mỹ và tính ứng dụng, đá terrazzo cũng tồn tại một số hạn chế nhất định do đặc thù cấu tạo và nền vật liệu sử dụng. Việc nắm rõ các nhược điểm của đá terrazzo sẽ giúp người dùng và chủ đầu tư lựa chọn đúng loại terrazzo, vị trí sử dụng phù hợp, đồng thời tránh những sai sót trong quá trình thiết kế và thi công.
Chất lượng phụ thuộc nhiều vào nền vật liệu và thi công
Do đá terrazzo là hiệu ứng bề mặt, chất lượng cuối cùng phụ thuộc lớn vào loại nền (xi măng, epoxy, đá thạch anh nhân tạo) và tay nghề thi công. Nếu xử lý bề mặt không tốt, terrazzo có thể bị rỗ, thấm nước hoặc kém thẩm mỹ.
Một số loại terrazzo có khả năng thấm nước
Terrazzo gốc xi măng có độ xốp nhất định, dễ thấm nước và bám bẩn nếu không được xử lý chống thấm kỹ. Vì vậy, khi sử dụng cho khu vực ẩm như nhà bếp, nhà vệ sinh, cần cân nhắc kỹ hoặc lựa chọn terrazzo gốc epoxy/quartz terrazzo.
Trọng lượng tương đối nặng
So với một số vật liệu ốp lát khác, đá terrazzo có trọng lượng khá lớn, đặc biệt là terrazzo đúc tại chỗ. Điều này đòi hỏi kết cấu công trình phải đủ khả năng chịu tải.
Chi phí có thể tăng nếu yêu cầu thiết kế cao
Mặc dù terrazzo có mức giá khá linh hoạt, nhưng các mẫu terrazzo thiết kế riêng, mật độ hạt cao hoặc sử dụng hạt đá cao cấp có thể khiến chi phí tăng đáng kể so với các vật liệu phổ thông.
3. So sánh đá terrazzo với đá marble và đá solidsurface
3.1 So sánh đá terrazzo với đá marble
Trong nhóm vật liệu hoàn thiện nội thất cao cấp, đá terrazzo và đá marble (đá cẩm thạch nhân tạo) thường được đặt lên bàn cân so sánh do đều sở hữu tính thẩm mỹ cao và được ứng dụng rộng rãi cho sàn, tường, mặt bàn hay không gian trang trí. Tuy nhiên, xét về bản chất cấu tạo, độ bền, khả năng sử dụng lâu dài và chi phí bảo dưỡng, hai loại vật liệu này có nhiều điểm khác biệt rõ rệt. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết đá terrazzo và đá marble.
Bảng so sánh đá terrazzo và đá marble nhân tạo
Tiêu chí
Đá terrazzo
Đá marble nhân tạo
Bản chất vật liệu
Vật liệu composite với hiệu ứng bề mặt hạt, tạo từ cốt liệu đá tự nhiên (marble, granite, thạch anh…) kết hợp xi măng hoặc nhựa epoxy
Vật liệu composite mô phỏng vẻ đẹp của đá marble tự nhiên, sử dụng bột đá marble kết hợp nhựa
Độ bền & tuổi thọ
Có độ bền cao, đặc biệt là terrazzo gốc epoxy; khả năng chống nứt, sứt mẻ tốt nhờ cấu trúc liên kết chặt. Độ cứng cao, có thể tiệm cận đá granite
Độ bền thấp hơn, dễ nứt hoặc sứt mẻ khi chịu va đập mạnh hoặc tải trọng lớn trong thời gian dài
Khả năng chịu lực, chống trầy
Chịu lực tốt, ít trầy xước, phù hợp cho khu vực có tần suất sử dụng cao
Khả năng chống trầy xước hạn chế, bề mặt dễ xuất hiện vết xước sau thời gian sử dụng
Tính thẩm mỹ
Phong cách hiện đại, trẻ trung; màu sắc và hoa văn có thể tùy biến linh hoạt, tạo nên các thiết kế đồng bộ và mang tính sáng tạo cao
Mang vẻ đẹp sang trọng, cổ điển với các đường vân mềm mại, tự nhiên, phù hợp không gian tinh tế
Chi phí
Chi phí ban đầu có thể tương đương hoặc cao hơn một số loại marble phổ thông, nhưng chi phí sử dụng lâu dài thấp nhờ ít bảo dưỡng
Chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì thường cao hơn do yêu cầu chăm sóc thường xuyên
Bảo dưỡng
Dễ bảo dưỡng, chỉ cần vệ sinh định kỳ; việc phủ sealer không cần thực hiện thường xuyên, nhất là với terrazzo epoxy
Cần chăm sóc kỹ, dễ bị ố, ăn mòn bởi axit, phải đánh bóng và phủ sealer định kỳ
Khả năng chịu nhiệt & hóa chất
Ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt và các tác nhân thông thường
Chịu nhiệt kém hơn, dễ bị tác động bởi nước màu và hóa chất
Yếu tố môi trường
Được đánh giá cao về tính bền vững, có thể sử dụng vật liệu tái chế và thân thiện môi trường
Ít yếu tố tái chế, khả năng giữ bề mặt lâu dài kém hơn
Nhìn chung, khi sử dụng lâu dài, đá terrazzo có lợi thế rõ rệt về độ bền, tiết kiệm được chi phí bảo dưỡng. Còn đá marble nhân tạo thì phù hợp cho gia chủ thích vẻ đẹp sang trọng, tự nhiên, những không gian đề cao tính thẩm mỹ cổ điển và tinh tế.
3.2 So sánh đá terrazzo với đá Solid Surface
Đá terrazzo và đá solid surface đều là vật liệu nhân tạo, dễ tạo hình và mang phong cách hiện đại. Tuy nhiên, nếu đi sâu vào độ bền, cảm giác sử dụng và tính thẩm mỹ lâu dài, mỗi loại lại phù hợp với những nhu cầu rất khác nhau. Bảng so sánh dưới đây sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn.
Tiêu chí
Đá terrazzo
Đá solid surface
Bản chất vật liệu
Vật liệu composite với hiệu ứng bề mặt hạt, tạo từ đá tự nhiên kết hợp xi măng hoặc nhựa
Vật liệu nhân tạo làm từ bột khoáng và nhựa acrylic, bề mặt đồng nhất
Độ bền & chịu lực
Cứng, chắc, chịu lực tốt; phù hợp khu vực sử dụng thường xuyên
Mềm hơn terrazzo, dễ trầy xước nếu dùng ở khu vực có va chạm nhiều
Khả năng chống trầy xước
Ít trầy xước trong quá trình sử dụng thông thường
Dễ xuất hiện vết xước, nhưng có thể xử lý, đánh bóng lại
Tính thẩm mỹ
Hiệu ứng hạt nổi bật, trẻ trung, cá tính; dễ tạo điểm nhấn cho không gian
Bề mặt mịn, đơn sắc; phù hợp phong cách tối giản, hiện đại
Khả năng tạo hình
Tạo hình ở mức tương đối, phụ thuộc vào phương pháp thi công
Rất linh hoạt, uốn cong, bo tròn, tạo hình phức tạp dễ dàng
Khả năng chịu nhiệt
Chịu nhiệt tốt hơn, ít biến dạng
Kém chịu nhiệt, dễ hư hỏng nếu tiếp xúc vật nóng trực tiếp
Bảo dưỡng
Dễ vệ sinh, ít phải bảo dưỡng định kỳ
Dễ vệ sinh nhưng cần đánh bóng lại khi trầy xước nhiều
Ứng dụng phù hợp
Sàn, tường, mặt bàn, quầy lễ tân, không gian thương mại
Mặt bàn lavabo, quầy lễ tân, khu vực cần bề mặt liền mạch
Cảm giác sử dụng lâu dài
Ổn định, chắc chắn, ít phát sinh vấn đề
Dùng càng lâu càng dễ thấy trầy xước nếu không giữ kỹ
Nếu bạn cần một vật liệu bền, chắc, dùng lâu dài và ít phải lo bảo dưỡng, đá terrazzo sẽ là lựa chọn hợp lý. Còn đá solid surface phù hợp hơn với những không gian cần bề mặt liền mạch, bo cong đẹp, chấp nhận việc chăm sóc và xử lý bề mặt trong quá trình sử dụng.
4. Giá thành của đá terrazzo
Thực tế, giá đá terrazzo trên thị trường khá linh hoạt, không có một mức cố định cho tất cả các công trình. Mức giá sẽ thay đổi tùy theo loại terrazzo sử dụng, hình thức thi công, kích thước, độ dày, xuất xứ và yêu cầu thiết kế cụ thể. Vì vậy, khi tìm hiểu giá, bạn nên xem terrazzo được dùng cho hạng mục nào để có cái nhìn chính xác hơn.
Hiện nay, terrazzo thường được ứng dụng dưới dạng gạch terrazzo, tấm terrazzo kích thước lớn hoặc terrazzo thi công tại chỗ, và mỗi hình thức sẽ có mức giá khác nhau.
Đá terrazzo dạng tấm (khổ lớn, dùng cho ốp – mặt bàn)
Khoảng 800.000 – 2.800.000 VNĐ/m²
Terrazzo thi công tại chỗ – tiêu chuẩn
Khoảng 800.000 – 1.000.000 VNĐ/m²
Terrazzo thi công tại chỗ – cao cấp
Khoảng 1.800.000 – 2.600.000 VNĐ/m²
Lưu ý: Mức giá trên chỉ mang tính tham khảo, chi phí thực tế có thể thay đổi tùy theo từng công trình và đơn vị cung cấp.
Giá đá terrazzo phụ thuộc trước hết vào loại terrazzo bạn lựa chọn, ví dụ terrazzo gốc xi măng, terrazzo epoxy hay terrazzo trên nền đá thạch anh nhân tạo, vì mỗi loại sẽ có mức chi phí vật liệu và thi công khác nhau. Bên cạnh đó, kích thước và mật độ hạt đá cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá, hạt càng nhiều, hạt đá càng lớn hoặc sử dụng cốt liệu cao cấp thì chi phí càng tăng. Ngoài ra, độ dày của đá và mức độ hoàn thiện bề mặt như mài kỹ, đánh bóng cao cấp cũng sẽ phát sinh thêm chi phí so với các mẫu terrazzo tiêu chuẩn.
5. Ứng dụng của đá terrazzo trong thiết kế nội thất
Nhờ hiệu ứng bề mặt dạng hạt đặc trưng, độ bền cao và khả năng tùy biến linh hoạt, đá terrazzo được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong nhiều không gian khác nhau, từ nhà ở đến các công trình thương mại.
Lát sàn nhà, sảnh, hành lang: Đá terrazzo chịu lực tốt, bề mặt liền mạch, phù hợp cho những khu vực có tần suất đi lại cao như phòng khách, quán café, showroom hay sảnh khách sạn.
Ốp tường trang trí: Terrazzo giúp tạo điểm nhấn hiện đại cho các mảng tường phòng khách, quầy lễ tân, hành lang hoặc không gian thương mại cần sự khác biệt.
Khu vực bếp, bàn ăn: Đặc biệt với đá terrazzo thạch anh nhân tạo, vật liệu này rất phù hợp cho mặt bếp và bàn ăn nhờ độ cứng cao, khả năng chống trầy xước tốt và hạn chế thấm ố trong quá trình sử dụng. Bề mặt terrazzo dạng hạt dễ vệ sinh, mang lại cảm giác hiện đại, sạch sẽ và bền đẹp theo thời gian.
Mặt bàn, quầy bar, quầy lễ tân: Với bề mặt cứng và dễ vệ sinh, đá terrazzo thường được dùng cho bàn ăn, quầy bar, quầy thu ngân, đặc biệt là các không gian mang phong cách trẻ trung, sáng tạo.
Lavabo, khu vực phòng tắm: Khi sử dụng các dòng terrazzo có khả năng chống thấm tốt, vật liệu này mang lại cảm giác sạch sẽ, hiện đại cho bàn lavabo và khu vực trang trí phòng tắm.
Công trình thương mại: Đá terrazzo rất được ưa chuộng trong khách sạn, resort, văn phòng và trung tâm thương mại nhờ khả năng thiết kế đồng bộ và độ bền khi sử dụng lâu dài.
6. Các mẫu đá terrazzo được ưa chuộng nhất tại LUX Quartz
Hiện nay, đá terrazzo thạch anh nhân tạo đang là một trong những lựa chọn được nhiều người yêu thích khi làm mặt bếp, bàn ăn, quầy bar, lavabo hay ốp tường trang trí. Các mẫu này kết hợp hiệu ứng terrazzo độc đáo với ưu điểm vượt trội của đá thạch anh như chống trầy xước, chống thấm ố tốt. Dưới đây là các mẫu đá terrazzo thạch anh nhân tạo được ưa chuộng nhất tại Lux Quartz.
LQ-301 gây ấn tượng với nền trắng ngà pha be nhẹ, kết hợp các hạt terrazzo nhỏ và mịn, phân bố đều trên bề mặt. Tổng thể nhìn rất dịu mắt, tinh tế, phù hợp với những không gian yêu thích phong cách tối giản, nhẹ nhàng như bếp gia đình, bàn ăn hoặc căn hộ hiện đại., tạo nên vẻ đẹp hiện đại mà vẫn bền bỉ theo thời gian.
LC-311 là mẫu terrazzo được nhiều khách hàng lựa chọn nhất tại LUX Quartz. Nền đá trắng sáng, hạt terrazzo lớn hơn và có ánh gương nhẹ giúp bề mặt bắt sáng tốt, tạo cảm giác sang và nổi bật hơn khi lên không gian thực tế. Mẫu này đặc biệt phù hợp cho mặt bếp, đảo bếp hoặc quầy bar cần điểm nhấn rõ ràng.
LQ-303 – Terrazzo hạt to, bề mặt mịn lì, vẻ đẹp hiện đại
LQ-303 sở hữu các hạt terrazzo kích thước lớn nhưng không có ánh gương, mang lại cảm giác mộc mạc và hiện đại. Bề mặt đá nhìn cá tính, rõ nét từng hạt, rất hợp với phong cách nội thất tối giản, industrial hoặc những không gian muốn thể hiện gu thẩm mỹ khác biệt.
LQ-9314 nổi bật với các hạt terrazzo màu vàng trên nền trắng, tạo cảm giác ấm áp và sang trọng. Mẫu đá này thường được chọn cho những không gian cần điểm nhấn nhẹ nhưng vẫn tinh tế, như bàn ăn, quầy tiếp khách hoặc khu vực bếp mang phong cách hiện đại pha chút cao cấp.
Đá terrazzo thạch anh nhân tạo của LUX Quartz hiện được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hạng mục nội thất như cầu thang, lavabo, mặt bếp, bàn ăn, đảo bếp hay quầy trang trí. Không chỉ nổi bật về thẩm mỹ với hiệu ứng hạt terrazzo hiện đại, sản phẩm còn đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền, khả năng chống trầy xước và hạn chế thấm ố trong quá trình sử dụng.
Đặc biệt, đá LUX Quartz được Đá Lux bảo hành uy tín lên đến 12 năm, đạt chứng nhận chất lượng NSF, đảm bảo an toàn khi tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Đây là lựa chọn phù hợp cho những không gian sống đề cao cả yếu tố thẩm mỹ lẫn sự an tâm trong quá trình sử dụng lâu dài.
Quý khách cần tìm hiểu thêm bất kỳ thông tin nào hoặc tham khảo các mẫu đá nhân tạo gốc thạch anh, vui lòng liên hệ hotline hoặc inbox Fanpage “Đá nhân tạo gốc thạch anh LUX” để được đội ngũ nhân viên tư vấn và gửi báo giá chi tiết nhất.